Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
资料資料

zī liào

资料 là gì?

资料 [zī liào] có nghĩa là tài liệu; tài nguyên; dữ liệu; thông tin; hồ sơ (Internet); LT:份[fen4],個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 资料 trong tiếng Việt

  1. tài liệu
  2. tài nguyên
  3. dữ liệu
  4. thông tin
  5. hồ sơ (Internet)
  6. LT:份[fen4],個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 资料

资料 được đọc là zī liào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tài liệu; tài nguyên; dữ liệu; thông tin; hồ sơ (Internet); LT:份[fen4],個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan