自控 zì kòng 自控 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自控 trong tiếng Việt tự động; điều chỉnh tự động; kiểm soát bản thân; tự kiểm soát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan