Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
字里行间字裡行間

zì lǐ háng jiān

字里行间 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 字里行间 trong tiếng Việt

  1. giữa chữ và dòng (thành ngữ)
  2. ý nghĩa hàm ý
  3. ngụ ý
Tra từ liên quan