Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自况自況

zì kuàng

自况 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自况 trong tiếng Việt

so sánh bản thân; xem mình như

Tra từ liên quan