Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
厌氧
yàn yǎng

kỵ khí

Cụm từ
岩羊
yán yáng

cừu xanh Tây Tạng

Cụm từ
掩样法
yǎn yàng fǎ

ảo giác

Cụm từ
厌氧菌
yàn yǎng jūn

vi khuẩn kỵ khí

Cụm từ
艳阳天
yàn yáng tiān

ngày nắng rực rỡ; ngày nóng bức

Cụm từ
严严实实
yán yán shí shí

(niêm phong) chặt chẽ; (gói) kín; (che phủ) hoàn toàn

Cụm từ
奄奄一息
yǎn yǎn yī xī

hấp hối; thoi thóp

Cụm từ
眼药
yǎn yào

thuốc nhỏ mắt; thuốc mỡ tra mắt

Cụm từ
眼药水
yǎn yào shuǐ

thuốc nhỏ mắt; nước rửa mắt

Cụm từ
雁杳鱼沉
yàn yǎo yú chén

mất tin tức từ ai đó (thành ngữ)

Thành ngữ
烟叶
yān yè

lá thuốc lá

Cụm từ
艳冶
yàn yě

quyến rũ; xinh đẹp

Cụm từ
演绎
yǎn yì

(câu chuyện, v.v.) diễn ra; phát triển; (kỹ thuật, v.v.) phát triển; diễn xuất; (logic) suy diễn; suy ra

Cụm từ
演义
yǎn yì

diễn kịch sự kiện lịch sử; tiểu thuyết hoặc vở kịch chủ đề lịch sử

Cụm từ
演艺
yǎn yì

nghệ thuật biểu diễn

Cụm từ
演绎法
yǎn yì fǎ

lý luận suy diễn

Cụm từ
演艺界
yǎn yì jiè

giới giải trí; showbiz

Cụm từ
严以律己
yán yǐ lǜ jǐ

nghiêm khắc với bản thân (thành ngữ); đòi hỏi nhiều ở bản thân

Thành ngữ
宴饮
yàn yǐn

thiết đãi yến tiệc; liên hoan; tiệc

Cụm từ
烟瘾
yān yǐn

cơn thèm thuốc; nghiện thuốc lá

Cụm từ
掩映
yǎn yìng

ẩn khỏi tầm nhìn; lúc ẩn lúc hiện; tôn lên lẫn nhau

Cụm từ
晏婴
Yàn Yīng

Yan Ying (khoảng 500 TCN), chính khách nổi tiếng nước Tề thời Chiến Quốc, còn được biết đến là Yanzi 晏子[Yan4 zi3], nhân vật chính của sách 晏子春秋[Yan4 zi3 Chun1 qiu1]

Cụm từ
眼影
yǎn yǐng

phấn mắt (mỹ phẩm)

Cụm từ
延音线
yán yīn xiàn

nối trường độ (âm nhạc)

Cụm từ
演艺圈
yǎn yì quān

giới showbiz

Cụm từ
演艺人员
yǎn yì rén yuán

nghệ sĩ; diễn viên

Cụm từ
严以责己宽以待人
yán yǐ zé jǐ kuān yǐ dài rén

nghiêm khắc với bản thân và khoan dung với người khác (thành ngữ)

Thành ngữ
沿用
yán yòng

tiếp tục sử dụng (phương pháp cũ); áp dụng như trước; theo thông lệ

Cụm từ
砚友
yàn yǒu

bạn cùng lớp; bạn học

Cụm từ
蜒蚰
yán yóu

(phương ngữ) sên trần

Cụm từ