Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一夫当关,万夫莫开一夫當關,萬夫莫開

yī fū - dāng guān , wàn fū - mò kāi

一夫当关,万夫莫开 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一夫当关,万夫莫开 trong tiếng Việt

(thành ngữ) một người trấn ải, vạn người không qua được

Tra từ liên quan