一夫当关,万夫莫开一夫當關,萬夫莫開 yī fū - dāng guān , wàn fū - mò kāi 一夫当关,万夫莫开 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一夫当关,万夫莫开 trong tiếng Việt (thành ngữ) một người trấn ải, vạn người không qua được 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan