Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一个接一个一個接一個

yī ge jiē yī ge

一个接一个 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一个接一个 trong tiếng Việt

  1. hết người này đến người khác
  2. từng người một
Tra từ liên quan