意符
thành phần ngữ nghĩa của chữ hình thanh (ví dụ: thành phần 刂[dao1] trong 刻[ke4])
thành phần ngữ nghĩa của chữ hình thanh (ví dụ: thành phần 刂[dao1] trong 刻[ke4])
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ngôn ngữ Yiddish
›意甲Yì JiǎSerie A, hạng đấu cao nhất của hệ thống giải bóng đá Ý
›意犹未尽yì yóu wèi jìnmuốn tiếp tục điều gì; chưa thể hiện đầy đủ
›意义yì yìý nghĩa; tầm quan trọng; sự quan trọng; LT:個|个[ge4]
›意淫yì yínmơ tưởng; (đặc biệt) tưởng tượng tình dục về (ai đó)
›意义变化yì yì biàn huàthay đổi ý nghĩa
›意涵yì hán(Đài Loan) ý nghĩa; tầm quan trọng; hàm ý; LT:層|层[ceng2]
›意兴yì xìnghứng thú; nhiệt tình
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.