Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一个半一個半

yī ge bàn

一个半 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一个半 trong tiếng Việt

một cái rưỡi

Tra từ liên quan