Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一夫一妻

yī fū yī qī

一夫一妻 là gì?

一夫一妻 [yī fū yī qī] có nghĩa là một vợ một chồng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一夫一妻 trong tiếng Việt

một vợ một chồng

Cách đọc và ghi nhớ 一夫一妻

一夫一妻 được đọc là yī fū yī qī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một vợ một chồng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan