Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一个劲一個勁

yī gè jìn

一个劲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一个劲 trong tiếng Việt

liên tục; kiên trì; không ngớt

Tra từ liên quan