一根绳上的蚂蚱
xem 一條繩上的螞蚱|一条绳上的蚂蚱[yi1 tiao2 sheng2 shang4 de5 ma4 zha5]
xem 一條繩上的螞蚱|一条绳上的蚂蚱[yi1 tiao2 sheng2 shang4 de5 ma4 zha5]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 一錘定音|一锤定音[yi1 chui2 ding4 yin1]
›一根筋yī gēn jīnbướng bỉnh; không linh hoạt; nghĩ một chiều
›一杆进洞yī gān jìn dòng(golf) vào lỗ chỉ với một gậy
›一条心yī tiáo xīnđồng lòng; nghĩ hoặc hành động giống nhau
›一条道走到黑yī tiáo dào zǒu dào hēicố chấp theo cách của mình; kiên trì theo con đường đã chọn
›一东一西yī dōng yī xīcách xa nhau
›一条龙yī tiáo lóngnghĩa đen: một con rồng; chuỗi tích hợp; quy trình phối hợp
›一杯羹yī bēi gēngnghĩa đen: một chén canh; nghĩa bóng: được chia phần lợi nhuận; phần của ai đó trong cuộc chơi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.