Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一分熟

yī fēn shú

一分熟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一分熟 trong tiếng Việt

tái (của bít tết)

Tra từ liên quan