Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遗腹子遺腹子

yí fù zǐ

遗腹子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遗腹子 trong tiếng Việt

đứa con sinh ra sau khi cha mất

Tra từ liên quan