Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一改故辙一改故轍

yī gǎi gù zhé

一改故辙 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一改故辙 trong tiếng Việt

thay đổi hoàn toàn từ lối mòn cũ (thành ngữ); thay đổi hướng đi đáng kể; quay ngoắt; thay đổi thói quen cũ

Tra từ liên quan