Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一根筋

yī gēn jīn

一根筋 là gì?

一根筋 [yī gēn jīn] có nghĩa là bướng bỉnh; không linh hoạt; nghĩ một chiều.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一根筋 trong tiếng Việt

  1. bướng bỉnh
  2. không linh hoạt
  3. nghĩ một chiều

Cách đọc và ghi nhớ 一根筋

一根筋 được đọc là yī gēn jīn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bướng bỉnh; không linh hoạt; nghĩ một chiều”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan