Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
眼睁睁
yǎn zhēng zhēng

trợn trừng nhìn; đứng nhìn bất lực; nhìn một cách vô cảm

Cụm từ
颜真卿
Yán Zhēn qīng

Nhan Chân Khanh (709-785), nhà thư pháp hàng đầu thời nhà Đường

Cụm từ
言者无意,听者有心
yán zhě wú yì , tīng zhě yǒu xīn

để bụng lời nói vô tình (thành ngữ)

Thành ngữ
言者无罪,闻者足戒
yán zhě wú zuì , wén zhě zú jiè

không trách người nói, người nghe nên cảnh giác (thành ngữ); khuyến khích nói thẳng mà không sợ bị trả thù, và mong được lắng nghe nghiêm túc

Thành ngữ
焉知
yān zhī

(văn học) làm sao mà biết?

Cụm từ
研制
yán zhì

nghiên cứu và sản xuất; nghiên cứu và phát triển

Cụm từ
胭脂
yān zhī

phấn hồng

Cụm từ
腌制
yān zhì

được ướp; làm bằng cách muối, ướp muối hoặc xử lý

Cụm từ
腌汁
yān zhī

nước ướp (sốt)

Cụm từ
阏氏
yān zhī

vợ chính thức của thủ lĩnh Hung Nô thời Nhà Hán (206 TCN-220 SCN)

Cụm từ
颜值
yán zhí

chỉ số hấp dẫn (đánh giá mức độ ưa nhìn của ai đó)

Cụm từ
胭脂虫
yān zhī chóng

con côn trùng son đỏ

Cụm từ
颜值高
yán zhí gāo

ưa nhìn

Cụm từ
研制过程
yán zhì guò chéng

môi trường sản xuất

Cụm từ
言之无物
yán zhī wú wù

(bài viết v.v.) không có nội dung (thành ngữ); không có giá trị

Thành ngữ
言之有物
yán zhī yǒu wù

(lời nói của một người) có ý nghĩa

Cụm từ
胭脂鱼
yān zhī yú

cá mập vằn cao Trung Quốc (Myxocyprinus asiaticus)

Cụm từ
严重
yán zhòng

nghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề; trầm trọng

Cụm từ
眼中
yǎn zhōng

trong mắt một người

Cụm từ
言中
yán zhòng

lời nói thành tiên tri

Cụm từ
言重
yán zhòng

nói nghiêm túc; phóng đại

Cụm từ
眼中刺
yǎn zhōng cì

cái gai trong mắt; nghĩa bóng: cái gai trong thịt

Cụm từ
眼中钉
yǎn zhōng dīng

cái gai trong mắt

Cụm từ
眼中钉,肉中刺
yǎn zhōng dīng , ròu zhōng cì

cái gai trong mắt, cái dằm trong thịt

Cụm từ
严重关切
yán zhòng guān qiè

quan ngại nghiêm trọng

Cụm từ
严重后果
yán zhòng hòu guǒ

hậu quả nghiêm trọng; hệ lụy nghiêm trọng

Cụm từ
严重急性呼吸系统综合症
yán zhòng jí xìng hū xī xì tǒng zōng hé zhèng

hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng (SARS)

Cụm từ
严重危害
yán zhòng wēi hài

tác hại nghiêm trọng; nguy hiểm nghiêm trọng

Cụm từ
严重问题
yán zhòng wèn tí

vấn đề nghiêm trọng

Cụm từ
严重性
yán zhòng xìng

mức độ nghiêm trọng

Cụm từ