一个个
mỗi một thứ; từng cái một; từng người một
mỗi một thứ; từng cái một; từng người một
一个个 thường mang nghĩa “mỗi một thứ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 一个个, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dần dần; từng chút một; theo thời gian
›一个半yī ge bànmột cái rưỡi
›一来yī láithứ nhất
›一并yī bìnggộp lại; xử lý cùng với những thứ khác
›一代不如一代yī dài bù rú yī dàingày càng tệ hơn qua mỗi thế hệ
›一个接一个yī ge jiē yī gehết người này đến người khác; từng người một
›一个人yī gè rénmột mình (không có sự giúp đỡ); một mình (không có ai bên cạnh)
›一个劲yī gè jìnliên tục; kiên trì; không ngớt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.