Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一分耕耘,一分收获一分耕耘,一分收穫

yī fēn - gēng yún , yī fēn - shōu huò

一分耕耘,一分收获 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一分耕耘,一分收获 trong tiếng Việt

(thành ngữ) gieo nhân nào, gặt quả nấy

Tra từ liên quan