一分耕耘,一分收获一分耕耘,一分收穫 yī fēn - gēng yún , yī fēn - shōu huò 一分耕耘,一分收获 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一分耕耘,一分收获 trong tiếng Việt (thành ngữ) gieo nhân nào, gặt quả nấy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan