Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
医改醫改

yī gǎi

医改 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 医改 trong tiếng Việt

cải cách hệ thống y tế

Tra từ liên quan