义愤填胸義憤填胸
义愤填胸 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 义愤填胸 trong tiếng Việt
phẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ); cảm thấy phẫn nộ trước bất công
phẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ); cảm thấy phẫn nộ trước bất công