Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
依附

yī fù

依附 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 依附 trong tiếng Việt

gắn bó; gắn kết; phụ thuộc vào

Tra từ liên quan