Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一个劲儿一個勁兒

yī gè jìn r

一个劲儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一个劲儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 一個勁|一个劲[yi1 ge4 jin4]

Tra từ liên quan