Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
义愤填膺義憤填膺

yì fèn tián yīng

义愤填膺 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 义愤填膺 trong tiếng Việt

  1. phẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ)
  2. cảm thấy phẫn nộ trước bất công
Tra từ liên quan