Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
一径
yī jìng

trực tiếp; lập tức; thẳng

Cụm từ
一经
yī jīng

ngay sau khi; một khi (một hành động đã hoàn thành)

Cụm từ
已经
yǐ jīng

đã

Cụm từ
意境
yì jìng

tâm trạng hoặc tư tưởng nghệ thuật; ý tưởng sáng tạo

Cụm từ
易经
Yì jīng

Kinh Dịch ("I Ching")

Cụm từ
异腈
yì jīng

carbylamin; isocyanide

Cụm từ
缢颈
yì jǐng

tự treo cổ

Cụm từ
义警
yì jǐng

dân phòng; tình nguyện viên (cảnh sát)

Cụm từ
遗精
yí jīng

mộng tinh

Cụm từ
以儆效尤
yǐ jǐng xiào yóu

(thành ngữ) để cảnh báo chống lại việc làm theo ví dụ xấu; như một lời cảnh báo cho người khác

Thành ngữ
一惊一乍
yī jīng yī zhà

hoảng hốt; hốt hoảng

Cụm từ
衣锦还乡
yī jǐn huán xiāng

nghĩa đen: về quê trong vinh quang (thành ngữ); nghĩa bóng: trở về nhà sau khi thành đạt; phiên âm Đài Loan [yi4 jin3 huan2 xiang1]

Thành ngữ
伊金霍洛
Yī jīn huò luò

Cờ Ejin Horo (Ejen Khoruu khoshuu) ở địa khu Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông

Cụm từ
伊金霍洛旗
Yī jīn huò luò qí

Cờ Ejin Horo (Ejen Khoruu khoshuu) ở địa khu Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông

Cụm từ
衣锦荣归
yī jǐn róng guī

về quê trong vinh quang (thành ngữ); trở về trong vinh hiển

Thành ngữ
易激惹
yì jī rě

dễ kích động

Cụm từ
一击入洞
yī jī rù dòng

cú đánh hole-in-one (golf); cú đánh một gậy vào lỗ (golf)

Cụm từ
一级士官
yī jí shì guān

hạ sĩ quan (quân đội)

Cụm từ
一级头
yī jí tóu

bộ điều chỉnh cấp đầu tiên (lặn)

Cụm từ
依旧
yī jiù

như trước; vẫn

Cụm từ
已久
yǐ jiǔ

đã lâu

Cụm từ
依计行事
yī jì xíng shì

hành động theo kế hoạch

Cụm từ
易饥症
yì jī zhèng

chứng cuồng ăn

Cụm từ
一技之长
yī jì zhī cháng

thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể (thành ngữ); kỹ năng trong một lĩnh vực chuyên môn (thành ngữ)

Thành ngữ
一句
yī jù

một dòng thơ; một câu

Cụm từ
一举
yī jǔ

một động tác; một hành động; chỉ trong một lần; làm một phát; xong ngay

Cụm từ
依据
yī jù

dựa vào; cơ sở; nền tảng

Cụm từ
宜居
yí jū

đáng sống

Cụm từ
彝剧
Yí jù

nhạc kịch Di

Cụm từ
挹掬
yì jū

múc nước bằng tay

Cụm từ