Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
游水

yóu shuǐ

游水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 游水 trong tiếng Việt

bơi

Tra từ liên quan