Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幼体幼體

yòu tǐ

幼体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幼体 trong tiếng Việt

  1. con non (chưa sinh hoặc mới sinh) của một loài động vật
  2. ấu trùng
Tra từ liên quan