幼体幼體 yòu tǐ 幼体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 幼体 trong tiếng Việt con non (chưa sinh hoặc mới sinh) của một loài động vậtấu trùng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan