又双叒叕
(tiếng lóng Internet) hết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lại nhiều lần
(tiếng lóng Internet) hết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lại nhiều lần
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(tiếng lóng Internet) kết thúc tình bạn; hết bạn!
›又一次yòu yī cìlại lần nữa; một lần nữa; thêm một lần
›又想当婊子又想立牌坊yòu xiǎng dāng biǎo zi yòu xiǎng lì pái fāngnghĩa đen: muốn làm kỹ nữ nhưng vẫn muốn dựng bia trinh tiết (thành ngữ); nghĩa bóng: có ý xấu nhưng vẫn…
›又来了yòu lái leLại nữa rồi
›又yòu(một lần) nữa; cũng; vừa... vừa...; thế nhưng; (dùng để nhấn mạnh) dù sao đi nữa
›有一说一yǒu yī shuō yīcó sao nói vậy; nói công bằng thì
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.