Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油条油條

yóu tiáo

油条 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油条 trong tiếng Việt

dầu cháo quẩy (bánh chiên sâu); LT:根[gen1]; người xảo quyệt và gian xảo

Tra từ liên quan