油条油條 yóu tiáo 油条 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 油条 trong tiếng Việt dầu cháo quẩy (bánh chiên sâu); LT:根[gen1]; người xảo quyệt và gian xảo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan