Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有头无尾有頭無尾

yǒu tóu wú wěi

有头无尾 là gì?

有头无尾 [yǒu tóu wú wěi] có nghĩa là (thành ngữ) không hoàn thành việc đã bắt đầu.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有头无尾 trong tiếng Việt

(thành ngữ) không hoàn thành việc đã bắt đầu

Cách đọc và ghi nhớ 有头无尾

有头无尾 được đọc là yǒu tóu wú wěi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thành ngữ) không hoàn thành việc đã bắt đầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan