Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
犹太猶太

Yóu tài

犹太 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 犹太 trong tiếng Việt

  1. người Do Thái
  2. Giu-đê
Tra từ liên quan