Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
疑惧
yí jù

nghi ngại

Cụm từ
移居
yí jū

di cư; chuyển đến nơi ở mới

Cụm từ
一举成功
yī jǔ chéng gōng

thành công ngay lập tức; thành công ngay từ lần đầu

Cụm từ
议决
yì jué

quyết định (trong cuộc họp); thông qua (tức là thông qua nghị quyết)

Cụm từ
一蹶不振
yī jué bù zhèn

một lần vấp ngã, không thể đứng dậy (thành ngữ); một thất bại dẫn đến sụp đổ hoàn toàn; sụp đổ ngay lập tức; không thể phục hồi sau một trục trặc nhỏ

Thành ngữ
一决雌雄
yī jué cí xióng

phân thắng bại; tranh đấu để giành quyền làm chủ; thi đấu giành chức vô địch

Cụm từ
益觉困难
yì jué kùn nan

cảm thấy ngày càng khó khăn

Cụm từ
一句话
yī jù huà

nói một lời; nói ngắn gọn

Cụm từ
一举两得
yī jǔ liǎng dé

một công đôi việc

Thành ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
一举两得
yī jǔ liǎng dé

một hành động, hai kết quả (thành ngữ); một mũi tên trúng hai đích

Thành ngữ
以军
yǐ jūn

lính Israel

Cụm từ
宜君
Yí jūn

huyện Nghi Quân ở Đồng Xuyên 銅川|铜川[Tong2 chuan1], Thiểm Tây

Cụm từ
义军
yì jūn

quân tình nguyện

Cụm từ
异军突起
yì jūn tū qǐ

nổi lên như một lực lượng mới cần được coi trọng (thành ngữ)

Thành ngữ
宜君县
Yí jūn Xiàn

Huyện Nghi Quân ở Đồng Xuyên 銅川|铜川[Tong2 chuan1], Thiểm Tây

Cụm từ
一举手一投足
yī jǔ shǒu yī tóu zú

mọi cử động nhỏ nhất; mọi động tác

Cụm từ
一掬同情之泪
yī jū tóng qíng zhī lèi

rơi nước mắt đồng cảm (thành ngữ)

Thành ngữ
一举一动
yī jǔ yī dòng

mỗi cử động; từng hành động một

Cụm từ
移开
yí kāi

di chuyển đi

Cụm từ
易开罐
yì kāi guàn

(Đài Loan) lon bật nắp; lon dễ mở (có vòng giật)

Cụm từ
依靠
yī kào

dựa vào cái gì đó (để hỗ trợ, v.v.); phụ thuộc vào

Cụm từ
倚靠
yǐ kào

tựa vào; dựa vào; dựa dẫm; hỗ trợ; chỗ dựa; lưng ghế

Cụm từ
一卡通
Yī kǎ tōng

tên của các loại thẻ thông minh không tiếp xúc, nổi bật là Yikatong (chủ yếu cho giao thông công cộng ở Bắc Kinh) và iPASS (chủ yếu cho giao thông công cộng ở Đài Loan)

Cụm từ
医科
yī kē

y học (như một ngành khoa học); khoa học y khoa

Cụm từ
伊科病毒
yī kē bìng dú

echovirus (virus RNA thuộc chi Enterovirus)

Cụm từ
医科大学
yī kē dà xué

đại học y

Cụm từ
易科罚金
yì kē fá jīn

chuyển hình phạt tù thành phạt tiền (Đài Loan)

Cụm từ
一颗老鼠屎坏了一锅汤
yī kē lǎo shǔ shǐ huài le yī guō tāng

nghĩa đen: một viên phân chuột làm hỏng cả nồi canh (thành ngữ); nghĩa bóng: một con sâu làm rầu nồi canh

Thành ngữ
一颗老鼠屎坏了一锅粥
yī kē lǎo shǔ shǐ huài le yī guō zhōu

xem 一粒老鼠屎壞了一鍋粥|一粒老鼠屎坏了一锅粥[yi1 li4 lao3 shu3 shi3 huai4 le5 yi1 guo1 zhou1]

Cụm từ
一刻千金
yī kè qiān jīn

(thành ngữ) thời gian là vàng; từng phút đều quý giá

Thành ngữ