Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
犹他州猶他州

Yóu tā zhōu

犹他州 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 犹他州 trong tiếng Việt

Utah

Tra từ liên quan