Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
游说遊說

yóu shuì

游说 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 游说 trong tiếng Việt

  1. vận động hành lang
  2. vận động
  3. quảng bá (một ý tưởng, một sản phẩm)
  4. (cổ) du thuyết chư hầu, truyền bá chính trị (thời Chiến Quốc)
Tra từ liên quan