游说遊說 yóu shuì 游说 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 游说 trong tiếng Việt vận động hành langvận độngquảng bá (một ý tưởng, một sản phẩm)(cổ) du thuyết chư hầu, truyền bá chính trị (thời Chiến Quốc) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan