犹太人
người Do Thái
người Do Thái
犹太人 thường mang nghĩa “người Do Thái”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 犹太人, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người Do Thái; Giu-đê
›犹太复国主义Yóu tài fù guó zhǔ yìchủ nghĩa Phục quốc Do Thái
›犹太复国主义者Yóu tài fù guó zhǔ yì zhěngười theo chủ nghĩa Phục quốc Do Thái
›犹太教Yóu tài jiàoDo Thái giáo
›犹太教堂Yóu tài jiào tánggiáo đường Do Thái
›犹太会堂Yóu tài huì tánggiáo đường Do Thái
›犹大书Yóu dà shūThư của Thánh Giu-đa (trong Tân Ước)
›犹大Yóu dàJudas; Giu-đa (con của Gia-cốp)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.