Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
犹他猶他

Yóu tā

犹他 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 犹他 trong tiếng Việt

Utah

Tra từ liên quan