Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有弹性有彈性

yǒu tán xìng

有弹性 là gì?

有弹性 [yǒu tán xìng] có nghĩa là linh hoạt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有弹性 trong tiếng Việt

linh hoạt

Cách đọc và ghi nhớ 有弹性

有弹性 được đọc là yǒu tán xìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “linh hoạt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan