Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
山峡
shān xiá

hẻm núi; hẻm vực; thung lũng núi

Cụm từ
单县
Shàn xiàn

huyện Shan ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], tỉnh Sơn Đông

Cụm từ
闪现
shǎn xiàn

loé lên

Cụm từ
陕县
Shǎn xiàn

huyện Thiểm, Tam Môn Hiệp 三門峽|三门峡[San1 men2 xia2], Hà Nam

Cụm từ
山乡
shān xiāng

vùng núi

Cụm từ
山响
shān xiǎng

rất ồn ào; rất náo nhiệt

Cụm từ
山魈
shān xiāo

khỉ đầu chó mandrill (Mandrillus sphinx); linh hồn núi huyền thoại

Cụm từ
讪笑
shàn xiào

chế nhạo; chế giễu

Cụm từ
陕西大地震
Shǎn xī dà dì zhèn

trận động đất lớn ở Thiểm Tây ngày 2 tháng 2 năm 1556 khiến 830.000 người chết

Cụm từ
山西大学
Shān xī Dà xué

Đại học Sơn Tây

Cụm từ
缮写
shàn xiě

sao chép; chép lại

Cụm từ
陕西科技大学
Shǎn xī Kē jì Dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Thiểm Tây

Cụm từ
善心
shàn xīn

lòng tốt; nhân từ; từ thiện; ý định tốt

Cụm từ
善行
shàn xíng

hành động tốt

Cụm từ
山形
Shān xíng

tỉnh Yamagata ở phía bắc đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản

Cụm từ
山行
shān xíng

đi bộ đường núi

Cụm từ
扇形
shàn xíng

hình quạt

Cụm từ
山形县
Shān xíng xiàn

tỉnh Yamagata ở phía bắc đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản

Cụm từ
山西省
Shān xī Shěng

Tỉnh Sơn Tây (Shansi) ở miền bắc Trung Quốc, giữa Hà Bắc và Thiểm Tây, viết tắt: 晉|晋[Jin4], thủ phủ Thái Nguyên 太原[Tai4 yuan2]

Viết tắt
陕西省
Shǎn xī Shěng

Tỉnh Thiểm Tây (Shensi) ở tây bắc Trung Quốc, viết tắt 陝|陕[Shan3] hoặc 秦[Qin2], thủ phủ Tây An 西安[Xi1 an1]

Viết tắt
陕西师范大学
Shǎn xī Shī fàn Dà xué

Đại học Sư phạm Thiểm Tây

Cụm từ
山西兽
Shān xī shòu

Shansitherium fuguensis (hươu cao cổ thời kỳ đầu)

Cụm từ
山崖
shān yá

vách đá

Cụm từ
善言
shàn yán

lời nói tốt

Cụm từ
闪眼
shǎn yǎn

chói mắt; nháy mắt; mở to mắt

Cụm từ
善言辞
shàn yán cí

hoạt ngôn; lưu loát

Cụm từ
山羊
shān yáng

con dê; (thể dục dụng cụ) ngựa gỗ cỡ nhỏ

Cụm từ
山阳
Shān yáng

Quận Shanyang của thành phố Jiaozuo 焦作市[Jiao1 zuo4 Shi4], Hà Nam; Huyện Shanyang ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây

Cụm từ
赡养
shàn yǎng

chu cấp; hỗ trợ chu cấp; duy trì

Cụm từ
赡养费
shàn yǎng fèi

tiền cấp dưỡng; trợ cấp nuôi con; khoản trợ cấp duy trì

Cụm từ