Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
山噪鹛
shān zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười nhạt (Garrulax davidi)

Cụm từ
山泽
shān zé

vùng nông thôn; khu vực hoang dã

Cụm từ
山贼
shān zéi

sơn tặc

Cụm từ
山查
shān zhā

biến thể của 山楂[shan1 zha1]

Cụm từ
山楂
shān zhā

sơn tra Trung Quốc (Crataegus pinnatifida)

Cụm từ
山楂糕
shān zhā gāo

thạch sơn tra, một loại thạch ngọt phổ biến ở miền bắc Trung Quốc, làm từ quả sơn tra Trung Quốc

Cụm từ
山寨
shān zhài

làng trên núi có phòng thủ; sơn trại (đặc biệt của thổ phỉ); (bóng) hàng nhái; hàng giả; bắt chước

Cụm từ
山寨货
shān zhài huò

hàng giả; sản phẩm nhái hoặc giả mạo

Cụm từ
山寨机
shān zhài jī

điện thoại nhái; điện thoại giả

Cụm từ
山珍海错
shān zhēn hǎi cuò

sơn hào hải vị (thành ngữ); (ví von) một bữa tiệc thịnh soạn đầy món ngon

Thành ngữ
山珍海味
shān zhēn hǎi wèi

sơn hào hải vị; đặc sản cao lương từ nơi xa

Cụm từ
山雉
shān zhì

gà lôi

Cụm từ
山中圣训
shān zhōng shèng xùn

Bài giảng trên núi

Cụm từ
山中无老虎,猴子称大王
shān zhōng wú lǎo hǔ , hóu zi chēng dà wáng

trong xứ sở không có hổ, khỉ làm vua (thành ngữ); (tuỳ nguồn, từ cuối có thể là 大王[da4 wang2] hoặc 大王[dai4 wang5])

Thành ngữ
山竹
shān zhú

quả măng cụt

Cụm từ
山庄
shān zhuāng

nhà trang viên; biệt thự; (dùng trong tên khách sạn)

Cụm từ
闪转腾挪
shǎn zhuǎn téng nuó

di chuyển linh hoạt, né tránh (võ thuật)

Cụm từ
珊卓
Shān zhuó

Sandra (tên)

Cụm từ
闪灼
shǎn zhuó

lấp lánh

Cụm từ
山茱萸
shān zhū yú

Cornus officinalis; táo núi chua; thảo dược liên quan đến trường thọ

Cụm từ
山子
shān zi

vườn đá; hòn non bộ

Cụm từ
扇子
shàn zi

cái quạt; LT: 把[ba3]

Cụm từ
擅自
shàn zì

không được phép

Cụm từ
善自保重
shàn zì bǎo zhòng

giữ gìn sức khỏe!

Cụm từ
善自为谋
shàn zì wéi móu

giỏi làm lợi cho bản thân (thành ngữ)

Thành ngữ
善自珍摄
shàn zì zhēn shè

giữ gìn sức khỏe! (thành ngữ)

Thành ngữ
闪族
Shǎn zú

người Semite

Cụm từ
山嘴
shān zuǐ

mỏm núi

Cụm từ
sháo

biến thể của 韶[shao2]

Từ vựng
shāo

bàn chải nồi làm từ dải tre; giỏ đựng đũa; biến thể của 筲[shao1]

Từ vựng