Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shi

匙 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 匙 trong tiếng Việt

dùng trong 鑰匙|钥匙[yao4 shi5]

Tra từ liên quan