Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shí

石 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石 trong tiếng Việt

đá; đá tảng; minh văn trên đá; một trong tám loại nhạc cụ cổ đại 八音[ba1 yin1]

Tra từ liên quan