石 shí 石 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 石 trong tiếng Việt đá; đá tảng; minh văn trên đá; một trong tám loại nhạc cụ cổ đại 八音[ba1 yin1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan