Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shì

势 là gì?

[shì] có nghĩa là quyền lực; ảnh hưởng; tiềm năng; đà; khuynh hướng; xu thế; tình hình; điều kiện; bề ngoài; dấu hiệu; cử chỉ; bộ phận sinh dục nam.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 势 trong tiếng Việt

  1. quyền lực
  2. ảnh hưởng
  3. tiềm năng
  4. đà
  5. khuynh hướng
  6. xu thế
  7. tình hình
  8. điều kiện
  9. bề ngoài
  10. dấu hiệu
  11. cử chỉ
  12. bộ phận sinh dục nam

Cách đọc và ghi nhớ 势

được đọc là shì, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quyền lực; ảnh hưởng; tiềm năng; đà; khuynh hướng; xu thế; tình hình; điều kiện; bề ngoài; dấu hiệu; cử chỉ; bộ phận sinh dục nam”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan