师師
师 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 师 trong tiếng Việt
giáo viên; sư phụ; chuyên gia; hình mẫu; sư đoàn; (cũ) quân lính; điều động quân lính
giáo viên; sư phụ; chuyên gia; hình mẫu; sư đoàn; (cũ) quân lính; điều động quân lính