Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
湿

shī

湿 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 湿 trong tiếng Việt

biến thể của 濕|湿[shi1]

Tra từ liên quan