Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shǐ

矢 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矢 trong tiếng Việt

mũi tên; ngọn lao; thẳng; thề; nguyền; biến thể cũ của 屎[shi3]

Tra từ liên quan