Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shí

时 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 時|时[shi2]

Tra từ liên quan