Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shì

嗜 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗜 trong tiếng Việt

nghiện; thích; từ ghép với hậu tố -phil hoặc -phile

Tra từ liên quan