拾 shí 拾 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拾 trong tiếng Việt nhặt lên; sắp xếp hoặc chỉnh lý; mười (chữ số chống gian lận của ngân hàng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan