峙 là gì?
峙 [shì] có nghĩa là dùng trong 繁峙[Fan2 shi4].
Nghĩa của từ 峙 trong tiếng Việt
dùng trong 繁峙[Fan2 shi4]
Cách đọc và ghi nhớ 峙
峙 được đọc là shì, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùng trong 繁峙[Fan2 shi4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .