Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shì

峙 là gì?

[shì] có nghĩa là dùng trong 繁峙[Fan2 shi4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 峙 trong tiếng Việt

dùng trong 繁峙[Fan2 shi4]

Cách đọc và ghi nhớ 峙

được đọc là shì, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùng trong 繁峙[Fan2 shi4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan