施
施 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 施 trong tiếng Việt
(dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.); phân phát (của bố thí, v.v.); áp dụng (phân bón, v.v.)
(dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.); phân phát (của bố thí, v.v.); áp dụng (phân bón, v.v.)